Hiển thị các bài đăng có nhãn VănThiên Tùng-thơ Hàn Thi. Hiển thị tất cả bài đăng
Hiển thị các bài đăng có nhãn VănThiên Tùng-thơ Hàn Thi. Hiển thị tất cả bài đăng

Thứ Bảy, 11 tháng 7, 2026

NGÕ NÚI CHIỀU MƯA - ĐẾN CÕI MƠ - THẮNG THUA -VIẾT TRANG ĐỜI ..

Gemini phân tích 3 bài thơ:
1. NGÕ NÚI CHIỀU MƯA ( thơ xướng ( Sông Thu).
2. ĐẾN CÕI MƠ (thơ xướng: Lan).
3. THẮNG THUA ( thơ xướng: (Phan Thượng Hải )
4. VIẾT TRANG ĐỜI ( Tâm Duyên)...

5. Nếu: Lý Đưc Huỳnh 

 



....................................................................
I/ Bài thơ họa: “Ngõ Núi Chiều Mưa” của Lý Đức Quỳnh là một bài Thất ngôn bát cú Đường luật đậm chất hoài niệm, cô đơn và trầm buồn. Cảnh vật thiên nhiên và tâm trạng con người hòa quyện chặt chẽ qua nghệ thuật tả cảnh ngụ tình đặc trưng.
Dưới đây là phân tích chi tiết:
1. Cặp câu Đề ( Phá đề, thừa đề) : Mở ra không gian và hoàn cảnh
“Dưới chân núi rả rích mưa chiều
Lối nhỏ ta về lẻ bóng xiêu”
Hai câu mở đầu xác định rõ thời gian, không gian và định vị nhân vật trữ tình.
• Không gian và thời gian: "Dưới chân núi" gợi sự thấp bé, bao bọc bởi sự vĩ đại nhưng lạnh lẽo của tự nhiên. "Mưa chiều" và "rả rích" không chỉ là thời tiết mà là thứ âm thanh dai dẳng, dễ khơi gợi nỗi buồn, sự tàn tạ của một ngày tàn.
• Hình ảnh con người: Xuất hiện với "lối nhỏ", "lẻ bóng", "xiêu". Sự tương phản giữa cái rộng lớn, ảm đạm của ngõ núi mưa với cái nhỏ bé của "lối nhỏ" và "bóng xiêu" làm bật lên sự cô đơn tuyệt đối. Từ "xiêu" rất đắt, nó vừa tả cái bóng đổ dài, liêu xiêu trong buổi chiều tà, vừa gợi lên sự mệt mỏi, bất lực của thể xác.
2. Cặp câu Thực: Tả thực hành động và tâm trạng
“Lủi thủi đi bên triền ái ngại
Âm thầm bước giữa nẻo đìu hiu”
Cặp câu thực đi sâu vào miêu tả trạng thái di chuyển và nội tâm của nhân vật thông qua phép đối chuẩn chỉnh của Đường luật.
• Đối từ loại và hình ảnh: “Lủi thủi đi” đối với “Âm thầm bước”; “bên triền ái ngại” đối với “giữa nẻo đìu hiu”.
• Sự cô độc và bất an: Các từ láy "lủi thủi", "âm thầm" nhấn mạnh trạng thái cô độc, không người sẻ chia, chỉ có nhân vật đối diện với chính mình. Đáng chú ý là cách dùng từ "triền ái ngại" và "nẻo đìu hiu". Biện pháp ẩn dụ chuyển đổi cảm giác biến những thực thể địa lý tự nhiên (triền núi, nẻo đường) thành những thực thể mang tâm trạng con người: hoang mang, lo sợ (ái ngại) và vắng vẻ, cô quạnh (đìu hiu). Bước chân con người vì thế mà trĩu nặng, đầy tâm sự.
3. Cặp câu Luận: Mở rộng cảnh vật, đẩy cao bi kịch
“Thâm sơn gió chướng lùa vô tận
Độc lộ sương mờ phủ tịch liêu”
Nếu cặp Thực tập trung vào bước chân con người, thì cặp Luận nâng tầm không gian lên biên độ rộng hơn, khắc nghiệt hơn để ép chặt lấy thân phận nhỏ bé ấy.
• Nghệ thuật đối: “Thâm sơn” (núi sâu) đối với “Độc lộ” (đường độc đạo); “gió chướng lùa vô tận” đối với “sương mờ phủ tịch liêu”. Việc dùng từ Hán Việt ở đây làm tăng tính trang trọng, cổ kính và mang lại sức nặng cho câu thơ.
• Sự bủa vây của thiên nhiên: "Gió chướng lùa vô tận" gợi cái lạnh buốt, ngược chiều, dai dẳng không dứt. "Sương mờ phủ tịch liêu" xóa nhòa tầm nhìn, bọc lấy con người trong sự cô lập, quạnh quẽ. Nhân vật trữ tình lúc này không chỉ đi trong mưa, mà đang bị bủa vây giữa cái lạnh của gió núi và cái mông lung của sương mù trên con đường độc đạo. Câu thơ mang tính triết lý về kiếp người: cô độc đi giữa cõi đời đầy giông gió và sương mờ mù mịt.
4. Cặp câu Kết: Sự thật bẽ bàng và nỗi niềm nhân sinh
“Chốn cũ quy hồi thân lão bệnh
Gặp khi phong vũ, cảnh tiêu điều”
Hai câu cuối khép lại bài thơ bằng cách hé lộ căn nguyên của nỗi buồn và thân phận thực sự của người lữ thứ.
• Bi kịch ngày trở về: "Chốn cũ quy hồi" - lẽ ra ngày trở về quê cũ, nơi quen thuộc phải mang lại cảm giác ấm áp, an yên. Nhưng trớ trêu thay, người trở về lại mang "thân lão bệnh" (già nua và bệnh tật). Sự tàn úa của thể xác con người đồng điệu tuyệt đối với sự tàn tạ của cảnh vật.
• Sự giao thoa giữa người và cảnh: Câu kết "Gặp khi phong vũ, cảnh tiêu điều" như một cái thở dài bất lực. "Phong vũ" (mưa gió) của tự nhiên cũng chính là những giông bão của cuộc đời mà nhân vật đã trải qua. Cảnh "tiêu điều" bên ngoài soi chiếu vào sự tiêu điều trong tâm hồn của một con người đi qua dâu bể, nay kiệt sức quay về.
Tổng kết: Bài thơ có cấu trúc chặt chẽ, niêm luật chỉnh tề. Tác giả Lý Đức Quỳnh đã rất thành công khi dùng một hệ thống từ ngữ giàu tính gợi hình, gợi cảm (lẻ bóng, xiêu, lủi thủi, âm thầm, tịch liêu, lão bệnh...) để dệt nên một bức tranh "ngõ núi chiều mưa" không chỉ có gió, sương, mưa lạnh mà tràn ngập nỗi niềm ưu tư về thân phận, kiếp người ở buổi xế chiều.
(Ảnh và Bài phân tích của Gemini).

NGÕ NÚI CHIỀU MƯA

Thơ họa:
Dưới chân núi rả rích mưa chiều
Lối nhỏ ta về lẻ bóng xiêu
Lủi thủi đi bên triền ái ngại
Âm thầm bước giữa nẻo đìu hiu
Thâm sơn gió chướng lùa vô tận
Độc lộ sương mờ phủ tịch liêu
Chốn cũ quy hồi thân lão bệnh
Gặp khi phong vũ, cảnh tiêu điều
Lý Đức Quỳnh, 10/7/2026

QUÁN VẮNG CHIỀU HÔM

Thơ xướng:
Quán vắng bên sông buổi xế chiều
Hàng dừa lả ngọn, bóng nghiêng xiêu
Miên man làn gió qua biền biệt
Nhô nhấp thủy triều gợn hắt hiu
Ông lão thương binh ngồi lặng lẽ
Nỗi buồn chinh chiến đọng cô liêu
Chẳng ai đối ẩm cùng chia sẻ
Gánh nặng tâm tư trĩu vạn điều.
Sông Thu, 09/07/2026.

II/ Phân tích bài thơ họa: ĐẾN CÕI MƠ của Lý Đức Quỳnh

Bài thơ "Đến cõi mơ" của Lý Đức Quỳnh là một bài thơ Thất ngôn bát cú Đường luật viết theo luật trắc vần bằng, niêm luật chỉnh tề, ngôn từ diễm lệ nhưng mộc mạc. Bài thơ thể hiện khát vọng lánh đời tìm về một cõi bình yên, viên mãn của đôi vợ chồng.
Dưới đây là phân tích sâu cấu trúc nghệ thuật và nội dung từng cặp câu (Đề - Thực - Luận - Kết):
1. Cặp câu Đề (Phá đề và Thừa đề)
“Hai đứa dắt dìu đến cõi mơ
Lánh xa thù hận với nghi ngờ”
• Phân tích:
o Câu 1 (Phá đề) mở ra một không gian và hành động rất cụ thể nhưng cũng đầy chất lãng mạn. Cụm từ "Hai đứa dắt dìu" gợi lên sự gắn kết, đồng hành gắn bó, không rời xa. Đích đến là "cõi mơ" — một không gian nghệ thuật giả định, nơi không có thực tế phũ phàng, chỉ có tình yêu và sự bình yên.
o Câu 2 (Thừa đề) làm rõ lý do vì sao họ phải tìm đến "cõi mơ". Đó là để "lánh xa" những mặt trái của nhân gian: "thù hận" và "nghi ngờ". Đây là hai thứ độc tố tàn phá tâm hồn và các mối quan hệ của con người ở cõi thực.
• Ý nghĩa: Cặp câu đề thiết lập một sự đối lập ngầm giữa hai thế giới: thế giới thực tại đầy rẫy thị phi, rạn nứt và thế giới lý tưởng ("cõi mơ") - nơi tình yêu được bảo vệ.
2. Cặp câu Thực (Trạng thái và Cảnh vật)
“Ra đồng cỏ biếc hòa thơm thảo
Xuống suối nai vàng quyện ngác ngơ”
• Phân tích:
o Nghệ thuật đối: Hai câu thực đối nhau rất chỉnh về cả từ loại và cấu trúc ngữ pháp. Ra đồng cỏ biếc đối với Xuống suối nai vàng; hòa thơm thảo đối với quyện ngác ngơ. Hành động "ra" (hướng ngoại, không gian rộng) đối với "xuống" (hướng nội, chiều sâu).
o Hình ảnh & Màu sắc: Tác giả sử dụng những thi liệu mang tính biểu tượng cao. "Đồng cỏ biếc" gợi sự trù phú, tươi mát, tràn đầy sức sống; kết hợp với "thơm thảo" (vừa là mùi hương vừa là phẩm hạnh, sự tốt lành). "Suối nai vàng" gợi không gian hoang sơ, thoát tục (thấp thoáng bóng dáng con nai vàng trong thơ Lưu Trọng Lư nhưng ở đây mang sắc thái bình yên hơn).
o Động từ mang tính gắn kết: "hòa" và "quyện" cho thấy con người không còn là khách thể quan sát thiên nhiên mà đã hoàn toàn hòa nhập, đồng điệu làm một với cỏ cây, muông thú.
• Ý nghĩa: Cặp câu thực cụ thể hóa "cõi mơ" bằng những bức tranh thiên nhiên tuyệt mỹ, trong sạch, nơi tâm hồn con người được thanh lọc và vỗ về.
3. Cặp câu Luận (Mở rộng lý do và Triết lý)
“Đủ cặp tình đầy, thôi vọng ngóng
Tròn đôi phúc mãn, chẳng mong chờ”
• Phân tích:
o Nghệ thuật đối: Tiếp tục là một cặp đối hoàn hảo. Đủ cặp tình đầy đối với Tròn đôi phúc mãn; thôi vọng ngóng đối với chẳng mong chờ. Các từ "Đủ - Tròn", "Cặp - Đôi", "Tình đầy - Phúc mãn" đều mang ý nghĩa tuyệt đối, vẹn tròn.
o Nội dung: Khi con người đã đạt đến trạng thái "tình đầy" (tình cảm đong đầy) và "phúc mãn" (hạnh phúc viên mãn) thì tâm trí tự khắc bình yên. "Thôi vọng ngóng" và "chẳng mong chờ" thể hiện một trạng thái tâm lý buông bỏ được những ham muốn, dứt khỏi sự bất an của tương lai. Họ không cần tìm kiếm điều gì thêm nữa vì hiện tại đã quá hoàn hảo.
• Ý nghĩa: Cặp câu luận nâng tầm bài thơ từ việc tả cảnh, tả tình sang tầng triết lý về hạnh phúc: Hạnh phúc đích thực là sự tự tại, thỏa mãn với những gì mình đang có ở hiện tại bên người mình yêu.
4. Cặp câu Kết (Thâu tóm và Kết thúc)
“Từng giây trọn hưởng niềm an lạc
Trí hết bồng bềnh, hết lửng lơ”
• Phân tích:
o Câu 7 định lượng thời gian bằng "từng giây" để nhấn mạnh sự trân trọng khoảnh khắc hiện tại. Khái niệm "an lạc" (bình an và vui vẻ) là đích đến cuối cùng của tu tập và cũng là của tình yêu đích thực.
o Câu 8 (Kết bài) khép lại bằng sự định vị tâm thức: "Trí hết bồng bềnh, hết lửng lơ". Điệp từ "hết" nhấn mạnh sự chấm dứt hoàn toàn của trạng thái vô định, chao đảo, hoang mang trước đây. Tâm trí họ giờ đây đã tìm được bến đỗ vững chãi, không còn bị cuốn theo những vụn vặt, lo toan của thế sự.
• Ý nghĩa: Cặp câu kết khẳng định sự lựa chọn "đến cõi mơ" là hoàn toàn đúng đắn. Nó mang lại sự giải thoát thực sự cho tâm hồn, đưa con người về trạng thái định tâm và hạnh phúc tuyệt đối.
Nhận xét chung: Bài thơ của Lý Đức Quỳnh vận dụng thể thơ Đường luật một cách mềm mại, dù bị gò bó bởi niêm luật mà vẫn dạt dào cảm xúc. "Cõi mơ" trong bài thơ thực chất không nằm ở đâu xa xôi, mà chính là không gian tâm tưởng của hai tâm hồn biết yêu thương, biết buông bỏ thù hận để trọn vẹn với nhau.
(Bài phân tích của Google Gemini)

ĐẾN CÕI MƠ
(Mơ Là Thế -thơ họa)

Hai đứa dắt dìu đến cõi mơ
Lánh xa thù hận với nghi ngờ
Ra đồng cỏ biếc hòa thơm thảo
Xuống suối nai vàng quyện ngác ngơ
Đủ cặp tình đầy, thôi vọng ngóng
Tròn đôi phúc mãn, chẳng mong chờ
Từng giây trọn hưởng niềm an lạc
Trí hết bồng bềnh, hết lửng lơ
Lý Đức Quỳnh,0-5/7/2026.

ĐỜI LÀ THẾ

Thơ xướng:
Đời đâu có được giống như mơ
Sự thật cho ta lắm bất ngờ
Bè bạn rất thân giờ lẩn tránh
Người yêu đang đắm bỗng làm ngơ
Giàu sang sẵn kẻ theo lòn cúi
Nghèo khó nào ai đón đợi chờ
Gian dối, tiền đầy người vẫn thích
Chân tình,tay trắng họ nhìn lơ.
Lan, 05/07/2026.

III/ Phân tích bài thơ họa y đề : THẮNG THUA

Bài thơ “Thắng Thua” của Lý Đức Quỳnh là một bài thơ thất ngôn bát cú Đường luật (với cách gieo vần độc đáo khi cả 8 câu đều kết thúc bằng cặp từ "thắng/thua"). Bài thơ không chỉ là sự chiêm nghiệm về thế sự, thời cuộc mà còn là một bài học triết lý sâu sắc về nhân sinh và sự tự nhận thức bản thân.
Dưới đây là phân tích sâu từng câu chữ trong tác phẩm:
1. Hai câu đề: Khát vọng và bản năng của con người
“Quyết thắng cho đời khỏi bị thua
Lòng hoài muốn thắng, chẳng mong thua”
• “Quyết thắng”, “hoài muốn thắng”, “chẳng mong thua”: Tác giả sử dụng các động từ mạnh và phó từ chỉ tần suất/ý chí (quyết, hoài, chẳng) để lột tả bản năng nguyên thủy nhất của con người. Trong cuộc sống, xu hướng tự nhiên của bất kỳ ai cũng là hướng tới sự thành công, chế ngự và chiếm lĩnh vị thế cao hơn.
• “Cho đời khỏi bị thua”: Chữ “đời” ở đây có thể hiểu theo hai nghĩa: cuộc đời của chính cá nhân đó, hoặc rộng hơn là thế hệ, là cuộc đời chung. Bản chất của cuộc sống là một trường cạnh tranh khốc liệt; không ai muốn mình trở thành kẻ bị bỏ lại phía sau.
2. Hai câu thực: Nhìn nhận thực tế khách quan và thời cuộc
“Thua vì nhược tiểu không đường thắng
Thắng bởi siêu cường khó chịu thua”
Tác giả chuyển điểm nhìn từ tâm lý cá nhân sang diện mạo của thời cuộc, mang đậm màu sắc chính trị - xã hội:
• “Nhược tiểu” đối lập với “Siêu cường”: Đây là cặp phạm trù bất biến trong lịch sử nhân loại.
• “Không đường thắng”: Cái thua của kẻ yếu (nhược tiểu) nhiều khi không phải do họ thiếu ý chí, mà do giới hạn về nguồn lực, vị thế và quy luật "cá lớn nuốt cá bé" của thời cuộc. Nó mang một sắc thái bất lực đầy cay đắng.
• “Khó chịu thua”: Cái thắng của kẻ mạnh (siêu cường) đôi khi không đến từ chính nghĩa, mà đến từ tiềm lực áp đảo và một cái tôi quá lớn không chấp nhận thất bại. Chữ "khó chịu" tả thực cái tâm thế kiêu ngạo, dùng mọi cách để duy trì quyền lực của các thế lực lớn.
3. Hai câu luận: Bi kịch của hư danh và sự ngộ nhận
“Kẻ giấu thua nhừ khoe được thắng
Người bày thắng ảo để quên thua”
Cặp câu này sử dụng nghệ thuật đối rất chỉnh, xoáy sâu vào tâm lý trốn tránh thực tại của con người khi đối diện với thất bại:
• “Thua nhừ” đối với “Thắng ảo”:
- Thua nhừ là cái thua cay đắng, thảm hại, đau đớn cả về thể chất lẫn tinh thần.
- Thắng ảo là những chiến thắng không có thật, do trí tưởng tượng hoặc sự dối trá dựng lên (như tinh thần AQ).
• “Giấu... khoe” đối với “Bày... quên”: Đây là những hành động nhằm che đậy sự yếu đuối bên trong. Vì sĩ diện, vì sợ bị coi thường, con người sẵn sàng khoác lên mình chiếc áo "vinh quang giả tạo". Tác giả dùng chữ "kẻ" và "người" như một cái nhìn phổ quát: ai cũng có thể rơi vào cái bẫy tâm lý này để tự huyễn hoặc bản thân và lừa dối người khác.
4. Hai câu kết: Triết lý nhân sinh và sự tự thức tỉnh
“Thắng thua kim cổ chưa hồi kết
Mình tự thắng mình, sẽ biết thua”
• “Thắng thua kim cổ chưa hồi kết”: Tác giả nâng tầm câu chuyện lên dòng chảy của lịch sử (kim cổ). Từ xưa đến nay, các triều đại đổi ngôi, các tri thức thay đổi, cục diện xoay vần, không có ai thắng mãi và cũng chẳng ai thua mãi. Mọi sự phân định thắng thua ở đời chỉ mang tính giai đoạn.
• “Mình tự thắng mình”: Đây là đỉnh cao của bài thơ, mượn tư tưởng của triết học phương Đông (Lão Tử từng nói: "Thắng người là có sức mạnh, thắng mình là kiên cường"). Chiến thắng vĩ đại nhất không phải là vượt qua người khác, mà là vượt qua dục vọng, sự kiêu ngạo và những góc tối của chính bản thân.
• “Sẽ biết thua”: Cụm từ đầy bất ngờ ở cuối bài. Thông thường, người ta nghĩ "tự thắng mình" thì sẽ luôn thắng. Nhưng ở đây, thắng được cái tôi ích kỷ thì con người mới có đủ bao dung, sự thông tuệ để "biết thua" – biết chấp nhận giới hạn của mình, biết lùi lại khi cần thiết, biết nhường nhịn và thấu hiểu. "Biết thua" ở đây không phải là nhu nhược, mà là cảnh giới của sự uyên bác, tự tại và bình yên.
Tổng kết nghệ thuật và nội dung
• Về nghệ thuật: Bài thơ vận dụng thể thơ Thất ngôn bát cú một cách tài tình. Việc lặp đi lặp lại cặp từ Thắng - Thua ở tất cả các câu (vừa là điệp từ, vừa là đối) không gây cảm giác nhàm chán mà tạo ra một nhịp điệu dồn dập, luẩn quẩn như chính vòng xoáy danh lợi của cuộc đời, trước khi hạ màn bằng một kết thúc mở đầy chiêm nghiệm.
• Về nội dung: Từ những ham muốn tầm thường của cá nhân, đi qua quy luật nghiệt ngã của thời cuộc và những góc khuất tâm lý, bài thơ đúc kết lại một thông điệp uyên áo: Chiến thắng tối thượng trong cuộc đời là chiến thắng chính mình, và người thắng cuộc thực sự là người biết đủ, biết dừng, và biết chấp nhận cái "thua" một cách thanh thản.
(Bài phân tích của Gemini)

THẮNG THUA

Thơ họa:
Quyết thắng cho đời khỏi bị thua
Lòng hoài muốn thắng, chẳng mong thua
Thua vì nhược tiểu không đường thắng
Thắng bởi siêu cường khó chịu thua
Kẻ giấu thua nhừ khoe được thắng
Người bày thắng ảo để quên thua
Thắng thua kim cổ chưa hồi kết
Mình tự thắng mình, sẽ biết thua
Lý Đức Quỳnh, 26/5/2026

THẮNG THUA

Thơ xướng:
Số kiếp vô thường, thắng với thua
Có từ toàn thắng đến chưa thua
Thua quên thời điểm, tương lai thắng
Thắng đợi thời gian, hiện tại thua
Cũng phải bị thua rồi mới thắng?
Tuy là đang thắng lại thành thua!
Trời cho may rủi thua hay thắng
Vô ngã tịnh tâm lúc thắng thua.
Phan Thượng Hải.05/24/26.

IV/Phân tích bài thơ VIẾT TRANG ĐỜI:
Bài thơ “Viết Trang Đời” của Lý Đức Quỳnh là một thi phẩm giàu chất triết lý và mỹ cảm, thể hiện cái nhìn chiêm nghiệm về hành trình nhân sinh như một quá trình sáng tạo nghệ thuật. Con người vừa là người viết, người họa sĩ, người nhạc sĩ, vừa là tác phẩm đang được hoàn thiện giữa dòng biến dịch của vũ trụ.
Điều đặc sắc là tác giả không nhìn cuộc đời như một chuỗi biến cố đơn thuần, mà như một trang viết, một bức tranh, một bản nhạc, và cuối cùng là một bức tự họa tâm linh được hình thành giữa cõi hư không.
1. Nhan đề: “Viết Trang Đời”
Nhan đề ngắn gọn nhưng chứa đựng tư tưởng trung tâm của toàn bài.
• "Viết" là hành động sáng tạo có ý thức.
• "Trang đời" là cuộc đời mỗi con người.
Thông thường người ta nói "sống cuộc đời", nhưng ở đây tác giả nói "viết trang đời".
Điều đó hàm ý:
• Cuộc đời không hoàn toàn là số phận an bài.
• Mỗi người đều là tác giả của chính mình.
• Từng suy nghĩ, hành động, lựa chọn đều là những nét bút trên trang đời.
Đây là quan niệm rất gần với tinh thần nhân sinh tích cực: con người không chỉ sống mà còn đang không ngừng sáng tác chính bản thân mình.
Hai câu đề:
“Phù vân chắt lọc viết trang đời”
Ngay câu mở đầu đã xuất hiện hình ảnh rất đẹp:
“Phù vân” (mây nổi).
Trong văn học phương Đông, phù vân tượng trưng cho:
• sự vô thường,
• danh lợi chóng qua,
• những biến động của đời người.
Nhưng tác giả không phủ nhận phù vân.
Tác giả không xua đuổi cũng không chạy theo.
Tác giả làm một việc khác:
“chắt lọc”.
Đây là từ ngữ quan trọng nhất câu thơ.
Giống như người đãi cát tìm vàng.
Giữa vô số biến động của đời sống:
• vui buồn,
• được mất,
• thành bại,
• hợp tan,
người ta phải biết giữ lại phần tinh túy.
Trang đời được viết nên không phải từ những gì phô trương nhất mà từ những gì đã được chiêm nghiệm, gạn lọc.
Đó là một thái độ sống trưởng thành và minh triết.
“Bút mực theo dòng nhật nguyệt vơi”
“Nhật nguyệt” là mặt trời và mặt trăng.
Đây là biểu tượng của thời gian.
Hình ảnh rất độc đáo:
• thời gian trôi đi,
• bút mực cũng dần vơi cạn.
Như vậy:
• tuổi đời tăng lên,
• quỹ thời gian giảm xuống.
Mỗi ngày sống là một dòng chữ được viết thêm.
Nhưng đồng thời cũng là một phần mực đời bị tiêu hao.
Câu thơ gợi nhắc chân lý:
Con người đang viết cuộc đời bằng chính tuổi xuân và sinh mệnh của mình.
Viết càng nhiều thì mực càng cạn.
Sống càng lâu thì thời gian còn lại càng ít.
Ẩn dưới vẻ đẹp thi vị là một triết lý sâu sắc về hữu hạn của kiếp người.
Hai câu thực:
“Mượn nét thanh sơn làm bối cảnh”
“Thanh sơn” là núi xanh.
Núi xanh trong thơ cổ thường tượng trưng cho:
• thiên nhiên,
• sự trường tồn,
• vẻ đẹp nguyên sơ.
Tác giả nói:
“Mượn nét thanh sơn”
Nghĩa là lấy thiên nhiên làm nền cho đời sống.
Con người không tồn tại độc lập.
Mọi hành trình nhân sinh đều diễn ra trong lòng tạo hóa.
Núi xanh trở thành phông nền vĩnh cửu cho những đổi thay hữu hạn của đời người.
“Nhờ khung bạch thủy vẽ tranh người”
“Bạch thủy” là dòng nước trắng.
Nếu thanh sơn tượng trưng cho sự bền vững thì bạch thủy tượng trưng cho vận động.
Núi đứng yên.
Nước chảy mãi.
Một bên là bất biến.
Một bên là biến đổi.
Giữa hai yếu tố ấy xuất hiện:
“tranh người”.
Tác giả đang ví cuộc đời như một bức họa.
Con người được vẽ nên bởi:
• thời gian,
• hoàn cảnh,
• thiên nhiên,
• trải nghiệm.
Đây là bút pháp rất gần tư tưởng Đông phương:
Thiên – Địa – Nhân là một chỉnh thể thống nhất.
Hai câu luận:
“Thơ hòa cuộc lữ vô biên lệ”
Đây là câu thơ đặc biệt giàu cảm xúc.
“Cuộc lữ” là cuộc hành trình nơi trần thế.
Con người từ khi sinh ra đã là lữ khách.
Điều đáng chú ý là:
“vô biên lệ”
Nước mắt không bờ.
Trong cuộc hành trình ấy:
• có chia ly,
• có mất mát,
• có tiếc nuối,
• có đau thương.
Nhưng tác giả không nói nước mắt một cách bi lụy.
Tác giả để:
“Thơ hòa”
Nghĩa là thi ca trở thành phương tiện chuyển hóa đau khổ.
Nước mắt bước vào thơ và trở thành nghệ thuật.
Đau thương được thăng hoa thành cái đẹp.
Đó là chức năng cứu rỗi của thi ca.
“Nhạc phối trần ai bất tận lời”
Nếu câu trên là thơ thì câu này là nhạc.
Nếu câu trên là lệ thì câu này là tiếng nói.
“Trần ai” là cõi nhân gian đầy bụi bặm.
“Bất tận lời” là lời đời không bao giờ dứt.
Con người sống trong vô vàn âm thanh:
• tiếng yêu thương,
• tiếng oán trách,
• tiếng cười,
• tiếng khóc,
• tiếng khen,
• tiếng chê.
Tất cả hòa thành một bản giao hưởng nhân sinh.
Tác giả nhìn đời bằng tâm thế nghệ sĩ:
Biến mọi âm thanh hỗn độn của cuộc sống thành âm nhạc.
Hai câu kết:
“Giữa cõi huyền không mây tụ tán”
Đây là câu thơ mang chiều sâu triết học rõ nét nhất.
“Huyền không” gợi đến:
• tính Không trong Phật học,
• bản thể vô hình của vũ trụ,
• không gian siêu vượt mọi hiện tượng.
“Mây tụ tán” tượng trưng cho:
• sinh diệt,
• hợp tan,
• thành bại,
• đến đi.
Mây vốn không cố định hình dạng.
Đời người cũng thế.
Mọi hiện tượng đều chỉ là những cuộc tụ rồi tán.
Câu thơ mở rộng tầm nhìn từ đời người hữu hạn sang quy luật của toàn thể vũ trụ.
“Pha màu tự họa bóng mình chơi”
Đây là câu kết rất đẹp và rất sâu.
“Tự họa” nghĩa là tự vẽ chân dung chính mình.
Nhưng tác giả không nói:
• vẽ mình,
• tô mình,
• khắc họa mình.
Tác giả nói
“pha màu”.
Nghĩa là cuộc đời luôn đang trong quá trình sáng tạo.
Không có bức tranh nào hoàn toàn hoàn tất.
Không có con người nào hoàn toàn xong xuôi.
Đặc biệt nhất là chữ:
“chơi”.
Trong triết học Đông phương, nhất là Lão Trang, "chơi" không phải hời hợt.
Đó là trạng thái:
• tự do,
• không chấp trước,
• hòa cùng tự nhiên.
Sau khi đã hiểu:
• phù vân,
• nhật nguyệt,
• thanh sơn,
• bạch thủy,
• lệ đời,
• lời đời,
• mây tụ tán,
thì con người có thể ung dung tự họa đời mình như một cuộc chơi sáng tạo.
Đây là cảnh giới của sự giác ngộ nội tâm.
Giá trị nghệ thuật nổi bật:
1. Hệ thống hình tượng mang tính hội họa
Bài thơ đầy những hình ảnh tạo hình:
• phù vân,
• thanh sơn,
• bạch thủy,
• mây tụ tán,
• pha màu,
• tự họa.
Toàn bài như một bức tranh thủy mặc đang vận động.
2. Sự giao thoa nhiều loại hình nghệ thuật
Tác giả đưa vào cùng lúc:
• văn chương (viết trang đời),
• hội họa (vẽ tranh người),
• thi ca (thơ hòa),
• âm nhạc (nhạc phối),
• hội họa lần nữa (tự họa).
Cuộc đời trở thành một tác phẩm nghệ thuật tổng thể.
3. Chiều sâu triết lý Đông phương
Bài thơ thấm đẫm tinh thần:
• vô thường của Phật giáo,
• thuận tự nhiên của Đạo gia,
• sự hòa hợp Thiên–Địa–Nhân của Nho học và mỹ học phương Đông.
Tư tưởng trung tâm của bài thơ:
“Viết Trang Đời” gửi gắm một nhận thức rất đẹp:
Cuộc đời là một tác phẩm nghệ thuật được viết bằng thời gian, vẽ bằng trải nghiệm, hòa bằng nước mắt và tiếng cười, diễn ra giữa cõi vô thường của vũ trụ. Khi hiểu được quy luật tụ tán của đời sống, con người sẽ ung dung tự họa chính mình bằng tâm thế tự do và an nhiên.
Vì vậy, từ câu mở đầu “Phù vân chắt lọc viết trang đời” đến câu kết “Pha màu tự họa bóng mình chơi”, bài thơ tạo thành một vòng tròn tư tưởng hoàn chỉnh: từ việc gạn lọc những biến động của cuộc đời để viết nên bản ngã, đến chỗ đạt được sự tự tại để xem toàn bộ hành trình ấy như một cuộc sáng tạo đầy thi vị giữa cõi vô cùng.
(Bài phân tích của ChatGPT)

VIẾT TRANG ĐỜI

Thơ họa;
Phù vân chắt lọc viết trang đời
Bút mực theo dòng nhật nguyệt vơi
Mượn nét thanh sơn làm bối cảnh
Nhờ khung bạch thủy vẽ tranh người
Thơ hòa cuộc lữ vô biên lệ
Nhạc phối trần ai bất tận lời
Giữa cõi huyền không mây tụ tán
Pha màu tự họa bóng mình chơi
Lý Đức Quỳnh, 17/7/2019.

THONG DONG CUỐI CUỘC

Thơ xướng;
Đong đưa ngày tháng cuối vòng đời
Ước mộng ta chừ đã cạn vơi.
Sáng nhấp trà thơm nhìn cánh bướm
Chiều nghe chuông kệ lắng tâm người
Ung dung tĩnh tại lòng im tiếng
Vinh nhục thị phi ý bặt lời
Khát uống, đói ăn, đêm ngủ nghỉ...
Ừ sinh... ừ tử... Mặc tình chơi...
Tâm Duyên.

5. Phân tích bài thơ : NẾU của Lý Đức Quỳnh
Bài thơ "NẾU" của Lý Đức Quỳnh là một bài thơ ngắn nhưng có chiều sâu triết lý đáng chú ý. Chỉ với bốn khổ thơ, mỗi khổ mở đầu bằng chữ "Nếu", tác giả đã dựng lên bốn giả định để suy ngẫm về bốn mối quan hệ căn bản của con người: gần – xa, cội nguồn – hành trình, yêu thương – cô độc, ánh sáng – bóng tối. "Nếu" ở đây không nhằm đặt ra điều kiện để giải quyết vấn đề, mà là một cách gợi mở lương tri, đánh thức sự tự vấn của mỗi người.
Điều đặc biệt là bài thơ không hề lên giọng giáo huấn. Mọi triết lý đều được chuyển hóa thành những hình tượng giàu sức gợi: con sáo, dòng sông, biển cả, mây nước, trăng, Cuội, đêm, ngày... Chính điều đó khiến bài thơ vừa mềm mại như một khúc tâm tình, vừa sâu lắng như một bài thiền luận.

Sau đây là phần phân tích.
Khổ thơ thứ nhất
“Nếu xa mà vội quên gần
Trách chi con sáo lạnh lùng cánh bay
Đã đành chia đó chia đây
Làm sao nên cuộc sum vầy vui chung”
Ngay câu mở đầu:
"Nếu xa mà vội quên gần" đã chứa đựng một quy luật tâm lý rất đời.
Điều đáng trách không phải là đi xa, mà là "vội quên gần".
Chữ "vội" cực kỳ đắt.
Không phải quên vì thời gian quá dài.
Không phải quên vì bất khả kháng.
Mà là chưa kịp đi đã muốn quên, như thể quá khứ trở thành gánh nặng.
Đó là một thái độ sống.
“Trách chi con sáo lạnh lùng cánh bay”
Con sáo vốn tượng trưng cho loài chim thích tự do.
"Cánh bay" là bản năng.
Nhưng tác giả không trách cánh bay.
Tác giả trách "lạnh lùng".
Con người có thể rời đi. Nhưng nếu trái tim cũng rời đi thì đó là sự đánh mất nhân tính. Đây là câu thơ đầy tính nhân văn.
“Đã đành chia đó chia đây”
Đời vốn luôn có chia ly. Không ai tránh khỏi.
Nhưng nếu "Đã đành" lòng chia cách với sự phân biệt “đó” và “đây”, khoảng cách ấy sẽ mãi là hệ lụy dài lâu, thì:
“Làm sao nên cuộc sum vầy vui chung”
Câu thơ khép lại bằng một nỗi buồn.
Khổ thơ thứ hai
“Nếu còn nhớ có nhớ không”
Đây là câu thơ đặc biệt.
Nghe như mâu thuẫn.
Nhưng lại rất đúng với người đời.
Có nhiều người: nhớ nhưng không nhớ đủ, nhớ nhưng không còn tha thiết, nhớ bằng lý trí chứ không bằng trái tim.
Cho nên những điều nhung nhớ không toàn vẹn, không đậm sâu.
“Dẫu ra biển vẫn nhớ sông là mình”
Đây có lẽ là câu thơ đẹp nhất của bài.
Biển rộng lớn hơn sông. Nhưng biển không phủ nhận sông. Dù đang vẫy vùng giữa chốn trùng khơi, vẫn nhớ mình từ sông mà ra..
Cũng như: người thành đạt không được quên quê nghèo, cây cao không quên rễ, con người không quên cha mẹ.
Chữ "là mình" rất sâu.
Không phải: "nhớ con sông".
Mà nhớ: "sông là mình."
Nguồn cội chính là bản thể.
“Nhớ ra nguồn cội khai sinh”
Đây là tầng nghĩa đạo lý. Mỗi người đều có: tổ tiên, quê hương, dân tộc, truyền thống.
Không có nguồn thì không có dòng.
“Nhớ mây là nước, hành trình viễn du”
Đây là câu thơ giàu chất thiền.
Mây chính là nước. Nước chính là mây. Chỉ khác hình thức.
Con người cũng vậy.
Đi thật xa. Đổi thật nhiều vai. Thực ra vẫn là chính mình.
Khổ thơ thứ ba
“Nếu trăng biết cuội ngục tù”
Ở đây tác giả mượn điển tích chú Cuội.
Cuội sống trên cung trăng. Ai cũng nghĩ đó là thiên đường.
Nhưng tác giả gọi là: "ngục tù". Một cách nhìn rất mới.
Có khi: ở nơi đẹp nhất, lại cô đơn nhất.
“Yêu thương ôm khối tuyệt mù tình câm”
Một câu thơ đầy sức nặng.
"Tuyệt mù" là mù mịt đến tận cùng tuyệt vọng.
"Tình câm" là yêu mà không nói.
Đó là bi kịch lớn nhất.
“Cung hằng chi nỡ khóa xuân”
"Cung Hằng" vốn biểu tượng cho vẻ đẹp vĩnh cửu.
Nhưng nếu nơi ấy khóa xuân. Khóa mất sự sống. Khóa mất tình yêu.
Thì nơi ấy chỉ còn là lãnh cung, chốn tù ngục..
“Khuyết tròn một bóng lặng thầm vô biên”
Đây là câu thơ rất giàu tính biểu tượng.
Trăng vốn: lúc khuyết, lúc tròn.
Nhưng dù khuyết hay tròn. Vẫn chỉ có: một bóng. Đó là nỗi cô độc.
"Lặng thầm vô biên" là sự cô đơn kéo dài vô tận.
Khổ thơ thứ tư
“Nếu ngày hiểu được lòng đêm”
Ngày tượng trưng: ánh sáng, thành công, niềm vui.
Đêm tượng trưng: đau khổ, cô đơn, nước mắt.
Nếu ánh sáng hiểu bóng tối. Thì nhân loại sẽ khác.
“Cưu mang bóng tối nỗi niềm quạnh cô”
"Cưu mang" là từ rất đẹp.
Đêm không thể xóa bỏ bóng tối.
Mà đêm phải: ôm lấy bóng tối với “nỗi niềm quạnh cô”
“Hững hờ thành quách trơ trơ”
Thành quách vốn để bảo vệ.
Nhưng cũng có thể là bức tường ngăn cách.
"Hững hờ" làm mọi thành lũy hiện diện cùng thời gian trở nên “trơ trơ” vô cảm.
“Nhân gian mòn mỏi bơ vơ kiếp sầu”
Đây là câu kết.
Nếu: không thấu hiểu, không biết yêu thương, thì kết cục là: "Nhân gian mòn mỏi bơ vơ kiếp sầu." Không phải một cá nhân. Mà cả nhân gian.
Nghệ thuật đặc sắc
Bài thơ nổi bật ở nhiều phương diện:
• Kết cấu đồng tâm: bốn khổ thơ đều mở đầu bằng "Nếu", tạo thành chuỗi giả định dẫn người đọc từ hiện tượng đến bản chất.
• Biểu tượng giàu sức gợi: con sáo, sông – biển, mây – nước, trăng – Cuội, ngày – đêm đều là những hình ảnh quen thuộc nhưng được trao cho tầng nghĩa triết lý mới.
• Ngôn ngữ cô đọng: mỗi câu thơ ít chữ nhưng hàm chứa nhiều lớp nghĩa, đặc biệt ở các cụm "vội quên gần", "sông là mình", "mây là nước", "tình câm", "khuyết tròn một bóng", "lòng đêm".
• Giọng điệu trầm tĩnh: tác giả không kết án hay lên lớp, mà khơi mở suy tư để người đọc tự đối diện với chính mình.
Giá trị tư tưởng
Điều đáng quý nhất của "NẾU" là tác giả không chỉ nói về đạo nghĩa hay nỗi nhớ quê hương theo lẽ thông thường. Bài thơ mở rộng thành một triết lý nhân sinh: con người càng đi xa càng cần nhớ nơi mình bắt đầu; càng trưởng thành càng cần giữ lòng biết ơn; càng có ánh sáng càng phải thấu hiểu những vùng tối của người khác. Từ con sáo rời tổ đến dòng sông ra biển, từ Cuội cô đơn trên cung trăng đến sự đối lập giữa ngày và đêm, tất cả đều quy về một thông điệp thống nhất: mọi sự chia lìa chỉ thật sự trở thành bi kịch khi con người đánh mất ký ức, lòng trắc ẩn và sự gắn kết với cội nguồn.
Vì vậy, chữ "Nếu" lặp lại không chỉ để diễn tả một điều kiện giả định, mà như bốn tiếng chuông tự vấn. Mỗi "Nếu" mở ra một câu hỏi dành cho người đọc: ta có đang quên điều gần gũi, quên nguồn cội, bỏ mặc những tâm hồn cô độc, hay vô tình trước nỗi đau của người khác hay không? Chính sự tự vấn ấy làm nên sức sống lâu bền của bài thơ, khiến nó vượt khỏi phạm vi một bài thơ trữ tình để trở thành một lời nhắc nhở nhẹ nhàng mà sâu sắc về cách làm người.
(Bài phân tích của Chat GPT)

NẾU

Nếu xa mà vội quên gần
Trách chi con sáo lạnh lùng cánh bay
Đã đành chia đó chia đây
Làm sao nên cuộc sum vầy vui chung
Nếu còn nhớ có nhớ không
Dẫu ra biển vẫn nhớ sông là mình
Nhớ ra nguồn cội khai sinh
Nhớ mây là nước, hành trình viễn du

Nếu trăng biết cuội ngục tù
Yêu thương ôm khối tuyệt mù tình câm
Cung hằng chi nỡ khóa xuân
Khuyết tròn một bóng lặng thầm vô biên

Nếu ngày hiểu được lòng đêm
Cưu mang bóng tối nỗi niềm quạnh cô
Hững hờ thành quách trơ trơ
Nhân gian mòn mỏi bơ vơ kiếp sầu
Lý Đức Quỳnh
Đồng Nai, 2002

 

https://lylang.blogspot.com/2026/07/quan-vang-chieu-hom-tho-song-thu-va-tho.html

Thứ Tư, 18 tháng 2, 2026

Chùm thơ VTT xướng họa Xuân -Tết Bính Ngọ - 01-02/2026

Chùm thơ VTT xướng họa Xuân -Tết Bính Ngọ - tháng 01-02/2026 cùng quý tác giả : Lê Biểu, Sông Thu, Lan, Phượng Hồng, Thái Huy, Anh Khờ. Lan, songquang, Sông Thu, Kiều Mộng Hà, Lý Đức Quỳnh, Mailoc, Thái Huy, Songquang, Hồng Vân, Đỗ Chiêu Đức, Thanhsong KP, Lê Đình Biểu, Phan Thượng Hải, Kiều Mộng Hà, kính chia sẻ @nêu bật đồng@mn...

 

KHAI BÚT ĐẦU NĂM
(Ngũ độ thanh)

Giao thừa khoả bút hoạ vần thơ
Vượng khí hùng thiêng toả cõi bờ
Nhã tửu tìm câu giành thế trận
Dư trà kiếm chữ đợi thời cơ
Ngàn năm vững đạo xây bền gốc
Vạn thủa đồng tâm giữ chắc cờ
Thắm lộc xanh cành cây trĩu quả
Xuân tràn khắp nẻo dệt đường tơ !
Lâm Đồng, 0 giờ ngày 16/2/2026
Lê Đình Biểu.

LỜI ƯỚC CẦU ĐẦU NĂM
( Ngũ độ Thanh)

Thơ họa:
Khoảnh khắc giao thừa sũng vận thơ
Hòa giao ý lộng tỏa vô bờ
Mong rằng bốn bể an bình vậy
Ước hẳn dân tình hạnh phúc cơ
Xã tắc non trùng toàn vẹn ải
Trời xa biển lớn vững tay cờ
Toàn năm Bính Ngọ đều suôn sẻ
Lẽ sống bao miền tựa thảm tơ …
Mai Vân-VTT, 0'17/02/26(Giao thừa Bính Ngọ)

LỄ TÌNH NHÂN

Thơ xướng:
Tháng hai mười bốn, Lễ Tình Nhân
Son trẻ, già nua cũng có phần
Tình mới se duyên, tình đắm đuối
Nghĩa đà nên phận nghĩa ân cần
Cả đời chung thủy luôn tâm niệm
Trọn kiếp hy sinh chẳng ngại ngần
Trong suốt năm dài đều kỷ niệm
Từng ngày thắm thiết Lễ Tình Nhân
Sông Thu,14/02/2026.

CŨNG CÓ MỘT NGÀY 14/02.

Thơ họa:
Cũng biết ơn ngày đáp nghĩa nhân
Từ Âu lẫn Á nặng duyên phần
Gia đình hạnh phúc niềm kiêu hãnh
Cuộc sống an vui hẳn rất cần
Chồng vợ sắt son nào quản ngại
Ông bà quyến luyến chẳng chi ngần
Chăm bồi đạo lý tròn danh phận
Quấn quýt bên đời thắm nghĩa nhân…
Mai Vân-VTT, 14/02/26.

VÃN BẾN ĐÒ XƯA.

Thơ xướng:
Con đò người bạn quá thân thương
Một thuở đưa tôi đến học đường
Nắng hạ chang chang không bỏ chuyến
Mưa thu tầm tã vẫn xuôi phương
Như hình cùng tớ bao niên khóa
Tựa bóng bên ta suốt dặm trường
Nay trở về đây nơi bến cũ
Cả trời ký ức lại hồi vương.
Lan, 25/01/2026.

KINH THÀNH MỘT THUỞ

Thơ họa:
Bấy nẻo Kinh thành gợi mến thương
Đồng bao kỷ niệm gắn tên đường
Hàng cây mượt mướt bao toàn hướng
Tán lá sum suê tỏa tứ phương
Ngã tắt rào ngang thường dẫn bước
Lối sang chặng rẽ vẫn vô trường
Đây Hồ Tịnh Tâm kia đài nội
Lắm chỗ cung đình với điện vương …
Mai Vân-VTT, 04/02/26.

NHỚ MẸ

Thơ xướng:
Nhớ Mẹ ngày xưa mỗi Tết về
Chu toàn đâu đấy tất tươm ghê …
Xên nồi mứt nước đường thơm phức
Nhìn bí gừng dừa mật áo bề
Gói chục bánh chưng rồi bánh tét
Đốt dăm khúc củi tiếp liền kề
Thay phiên giữ lửa cho mau chín
Thưởng thức ngon lành trước Tết về !
Phượng Hồng.

THƯƠNG BÀ

Thơ họa:
Bà ơi đến dịp Tết, năm về
Lắm việc nên càng thấy khổ ghê
Thế vẫn cam đành xoay xở tất
Đành luôn chịu khó liệu muôn bề
Nào lo chợ búa đâu vào đấy
Lại sắm là bao món cổ kề
Tiệc cuối đồng thêm nhiều lễ cúng
Đều suôn sẻ tất mỗi xuân về
Mai Vân-VTT, 04/02/26.

TUYẾT TRẮNG

Thơ xướng:
Bó gối xuyên mành ngắm tuyết rơi
Bay từng cánh nhỏ giữa khung trời
Niềm vui chợt hiện cho bầy nhóc
Cái lạnh ùa theo nẩy chuyện đời
Nghĩ tới thân già nơi đất khách
Trộm so tầm gửi chốn quê người
Suy về xuân đến đầu thêm bạc
Bó gối xuyên mành ngắm tuyết rơi!
Thái Huy, Jan/27/26.

LẠNH GIÁ

Thơ họa:
Quê nhà chỉ mực bấc phùn rơi
Gió tạt lùa mây tối nghịt trời
Buốt buốt se se rầu cảnh tượng
Hanh hanh giá giá khổ thân đời
Càng thương bấy bấy đàn con trẻ
Lại xót nhiều nhiều phận lão người
Cái lạnh chênh ngày đêm lắm bệnh
Huống hồ xứ lạ tuyết dày rơi
Mai Vân-VTT, 02/02/26.

MÙA KHẮC NGHIỆT

Mấy bữa hôm nay lạnh quá trời!
Bên ngoài gió hú tựa ma trơi?
Thêm còn tuyết trắng vương đây đó
Lại nữa mây mù phủ khắp nơi…
Chậu cúc bèo nhèo… hoa gục rũ
Nhà xe cứng ngắc... cửa đào khơi
Mong đông khắc nghiệt mau qua lẹ
Để chúa xuân về được thảnh thơi …
Anh Khờ.

LUẬT ĐẤT TRỜI

Thơ họa:
Phải nói rằng không cưỡng lại trời
Chu kỳ chuyển dịch khí đà trơi
Xuân thời đối xứng cân bằng chốn
Hạ đến tùy phương nóng mỗi nơi
Cảm những tàn phai thu tác động
Âu ngần rủ úa bởi đông khơi
Bao miền họa giáng đều năm tháng
Cũng lắm nơi toàn bão tuyết rơi …
Mai Vân-VTT, 04/02/26.

VÃN BẾN ĐÒ XƯA.

Thơ xướng:
Con đò người bạn quá thân thương
Một thuở đưa tôi đến học đường
Nắng hạ chang chang không bỏ chuyến
Mưa thu tầm tã vẫn xuôi phương
Như hình cùng tớ bao niên khóa
Tựa bóng bên ta suốt dặm trường
Nay trở về đây nơi bến cũ
Cả trời ký ức lại hồi vương.
Lan, 25/01/2026.

VÃN BẾN ĐÒ XƯA.

Thơ xướng:
Con đò người bạn quá thân thương
Một thuở đưa tôi đến học đường
Nắng hạ chang chang không bỏ chuyến
Mưa thu tầm tã vẫn xuôi phương
Như hình cùng tớ bao niên khóa
Tựa bóng bên ta suốt dặm trường
Nay trở về đây nơi bến cũ
Cả trời ký ức lại hồi vương.
Lan, 25/01/2026.

KINH THÀNH MỘT THUỞ

Thơ họa:
Bấy nẻo Kinh thành gợi mến thương
Đồng bao kỷ niệm gắn tên đường
Hàng cây mượt mướt bao toàn hướng
Tán lá sum suê tỏa tứ phương
Ngã tắt rào ngang thường dẫn bước
Lối sang chặng rẽ vẫn vô trường
Đây Hồ Tịnh Tâm kia đài nội
Lắm chỗ cung đình với điện vương …
Mai Vân-VTT, 04/02/26.

ĐOẢN KHÚC TÌNH XƯA

Thơ xướng:
Thoáng bóng chiều rơi nắng nhạt rồi
Tình xưa ngày tháng cứ dần trôi
Người đi chốn ấy miền xa xứ
Ta ở phương nầy bóng lẻ đôi
Cứ ngỡ thời gian dần lịm tắt
Nào ngờ kỷ niệm khó phai phôi
Một lần ước được vui tao ngộ
Không gặp...đành thôi! đã muộn rồi …
Songquang, 20260129.

HOÀI THƯƠNG … MÃI NHỚ

Thơ họa:
Nhẫm tính đời ôi! … xế chạn rồi
Sao mà khắc khoải mãi nào trôi
Như lời hẹn ước thành duyên lứa
Lẫn đỗi mong chờ gánh nợ đôi
Thế lại tình yêu đảnh rẻ biệt
Ôm ngần nỗi khổ bởi chia phôi
Giờ đây một chiếc thương hoài bóng
Xao xót mình …tuy chuyện xửa rồi !..
Mai Vân-VTT, 04/02/26.

THÚ YÊN HÀ

Thơ xướng:
Ung dung vui hưởng thú yên hà
Một chiếc thuyền chèo dong ruổi xa...
Mây lướt trên đầu che chở bóng
Gió vờn qua mặt vuốt ve da
Tai nghe sóng vỗ như bài nhạc
Mắt ngắm nước xòe tựa cánh hoa
Thanh thản tâm hồn không vướng bận
Mơ màng sảng khoái...một mình ta !
Sông Thu, 24/01/2026.

MONG LÀ …

Thơ họa:
Ngẫm lại mình luôn chạnh tiếc hà
Bao ngày sức dũng thoắt lùi xa
Còn chăng tuổi hạc hao gầy dáng
Lẫn bóng thân chiều nhão nhoẹt da
Lặng lẽ thời gian phai nhạt sắc
Âm thầm cuộc sống lụi tàn hoa
Mong là trí thản hằng như vẫn
Ước đặng tâm bình tịnh mãi ta ! …
Mai Vân-VTT, 01/02/26.

ĐÊM QUA
"Chớ bảo xuân tàn hoa rụng hết
Đêm qua sân trước một cành mai." (*)
Thiền sư Mãn Giác.

CHỚ ngờ thi sĩ mộng liêu trai
BẢO họ ngoài thơ chẳng nhớ ngày
XUÂN đến bên hiên nhìn bướm lượn…
TÀN thu dưới cội xót hồng phai
HOA bay gió cuốn đài tơi tả
RỤNG xuống hồ khô cánh lắt lay
HẾT mấy canh thâu sầu tóc trắng
ĐÊM QUA SÂN TRƯỚC MỘT CÀNH MAI
Kiều Mộng Hà,Jan.22.2026
(*) Nguyên văn Hán tự:
Mạc vị xuân tàn hoa lạc tận/Đình tiền tạc dạ nhất chi mai
Mãn Giác thiền sư.

CHỚ NGHĨ …
"Chớ bảo xuân tàn hoa rụng hết
Đêm qua sân trước một cành mai." (*)
Thiền sư Mãn Giác.

Thơ họa:
CHỚ đừng nghĩ tuổi lão hay trai
BẢO phận trần xoay tháng lại ngày
XUÂN trẻ đời ôi! tràn nhựa sống
HẠ thời sức lại cảm dần phai
HOA tàn rủ dáng đà cam chịu
RỤNG xuống xuôi mình kệ gió lay
HẾT cuộc đông rồi bời sắc thế
ĐÊM QUA SÂN TRƯỚC MỘT CÀNH MAI …
Mai Vân-VTT, 24/01/26.

ĐÊM CHỜ…

Thơ xướng:
Đêm chờ phút đắm thả hồn say
Mộng nhập phiêu bồng cũng khó thay
Đã chán tìm cơm mòn mỏi phận
Vui nào nhặt tuổi rã rời tay
Đầy tai thế sự lời ma mãnh
Ngợp mắt nhân tình cảnh lá lay
Lạnh lẽo nhìn trăng tròn tịnh khẩu
Chao ôi bất động mấy năm rày!
Lý Đức Quỳnh, 24/1/2021.

CHẠNH NHỚ

Thơ họa:
Sang rằm Nguyệt ửng đắm mình say
Chạnh nhớ thời xuân hạnh phúc rày
Những buổi hẹn hò nôn nóng dữ
Bao lần gần gủi mặn nồng thay
Dòng Hương mờ thoảng sương nhòa lắng
Cồn Hến xa chùng bóng chênh lay
Ghế đá thường khi nơi gặp gỡ
Tình đầu ấy mãi được chung tay …
Mai Vân-VTT, 24/01/26.

NHỚ QUÊ

Thơ xướng:
Thân khách năm dài chạnh cố hương
Vẫn đi cho hết cuối con đường
Tâm tư se sắt tình sông nước
Tuổi hạc lạnh lùng gió tuyết sương
Nhớ mãi nắng hanh vàng mái lá
Thương sao tà áo trắng sân trường
Xuân về cận Tết lòng xao xuyến
Xóm nhỏ nghèo nàn dạ vấn vương!
Mailoc, Jan/17/2026.

HOÀI HƯƠNG

Thơ họa:
Bao ngày trằn trọc luyến quê hương
Xứ lạ giờ xa ngút dặm đường
Hẳn ước nhưng hoài trùng thẳm bể
Hằng mong chỉ vậy biệt mù sương
Thương cùng ấy thuở bên gia tộc
Nhớ mãi thời khi cạnh lớp trường
Nẻo xóm vui đùa từng bấy chạn
Ôi! nhiều vị Tết đậm đà vương …
Mai Vân-VTT, 20/01/26.

LỜI NGUYỆN CUỐI NĂM.

Thơ xướng:
Năm tàn tháng lụn ước tương lai
Thay đổi cuộc đời không giống ai
Đã bị sói mòn vì đố kỵ
Còn do thù hận bởi ganh tài
Kẻ này lên mặt ta cầm trịch
Người nọ xưng tên tớ thủ đài
Lạy Chúa xin thương và giải hóa
Giúp toàn thế giới tránh nhân tai!
Thái Huy, 12/31/25.

NGUYỆN CẦU NĂM BÍNH NGỌ .

Thơ họa:
Ất Tỵ bao là ải nạn tai
Từ thiên lẫn thế chuyển luân đài
Bao miền họa giáng nào phân chốn
Lắm miệt thi hùng chẳng nhượng ai
Vũ khí tăng tầm thi thố loại
Hùm beo phỉ sức đoạt tranh tài
Mong rằng Mã đáo toàn nhân loại
Được sống dung hòa phúc thịnh lai…
Mai Vân-VTT, 17/01/26.

SỬA SOẠN ĐÓN TẾT TA.

Thơ xướng:
Hết Tết Tây rồi đến Tết ta
Lại lo quét dọn sửa sang nhà
Cành mai cắt tỉa cho ra nụ
Chậu quất vun trồng để nở hoa
Vạn Thọ đỏ tươi màu quyến rũ
Ngọc Lan trắng muốt dáng kiêu sa
Lư đồng chùi bóng trông xinh lắm
Đôi liễn treo lên cũng đẫy đà …
Songquang, 20260112.

MÃ ĐÁO …

Thơ họa:
Vậy là Bính Ngọ đến rồi ta
Mã đáo cầu mong tất mọi nhà
Chiến sự liên châu dần bỏ ngỏ
An bình nhân loại mãi thăng hoa
Tình thương sẻ sớt luôn đều đặn
Hạnh phúc đồng chia tiếp thẳng đà
Cuộc sống dung hòa xuyên lục địa
Quên thời loạn lạc đẫm châu sa…
Mai Vân-VTT, 17/01/26.

THÊM MỘT MÙA XUÂN
Thơ xướng:
Thêm một mùa xuân một tuổi đời
Nắng chiều dần xuống lá vàng rơi...
Gió thu man mác nào mong tới
Nắng hạ đìu hiu chẳng gọi mời
Chuyện cũ mưa ơi! xin chớ gợi
Đêm buồn gió hỡi! hãy đừng khơi
Đông phong hiu hắt sầu vời vợi
Mòn mỏi canh khuya dạ rã rời...
Hồng Vân, 13/01/2026.

THỜI GIAN …

Thơ họa:
Thời gian tịnh tiến điểm niên đời
Ví thể muôn loài nhú lại rơi
Sự sống tàn phai đâu khắc đợi
Mình thân rủ úa chẳng câu mời
Xuân khai sắc diễm màu tươi thởi
Hạ mãn hoa ngời cảnh đẹp khơi
Thu liễm đông tàng năm chuyển tới
Cùng theo một hướng thẳng không rời
Mai Vân-VTT, 17/01/26.

CHÚC MỪNG NĂM MỚI 2026.

Thơ xướng:
Bính Ngọ hai không hai sáu đây
Mã đề dương cước lại lần thay
Ước mong thế giới hòa bình mãi
Cầu nguyện năm châu hữu nghị hoài
Thân hữu mọi nơi đều thịnh vượng
Đồng hương khắp chốn thảy chiêu tài
Gia đình hạnh phúc mừng năm Ngọ
Quốc thái dân an phước thọ dài !
Đỗ Chiêu Đức, 01/01/2026.
* Câu đối cho năm mới Bính Ngọ 2026 :
"XÀ đi bình ổn, Mừng thế giới chưa gây nên thế chiến;
MÃ đáo thành công, Chúc năm châu chào đón một năm lành".
*"Long vĩ xà đầu khởi chiến tranh, can qua xứ xứ khổ đao binh. Mã đề dương cước anh hùng tận, Thân, dậu niên lai kiến Thái bình".


ĐẦU NĂM KHAI BÚT
(Tung Hoành Trục Khoán)
Năm châu bốn biển chân thành nguyện
Mười phương tám hướng rỡ ràng vui)...

Thơ xướng:
NĂM nay Bính Ngọ đón niềm vui
CHÂU chấu làm xe phải giật lùi
BỐN tiết giao tình người dứt khổ
BIỂN trời kết nghĩa kẻ ngưng xui
CHÂN tâm hỷ xả đừng cay đắng
THÀNH ý từ bi gắng ngọt bùi
NGUYÊN cả muôn loài luôn hạnh phúc
MƯỜI PHƯƠNG TÁM HƯỚNG RỠ RÀNG VUI …
ThanhSong ntkp
CA. 01/01/2026.

KHẨN CẦU NĂM BÍNH NGỌ

Thơ họa:
NĂM nầy Ngựa Bính khẩn cầu vui
CHÂU báu tài vô mãi chẳng lùi
BỐN bể mong rằng luôn ổn định
BIỂN nhà ước đặng nỏ gì xui
CHÂN tình ứng xử đơm quả ngọt
THÀNH khẩn giao lưu hưởng vị bùi
NGUYỆN thế gian bình an lạc sũng
MƯỜI PHƯƠNG TÁM HƯỚNG RỠ RÀNG VUI …
Mai Vân-VTT, 07/01/26.

TÌM VỀ KỶ NIỆM
(NĐT).

Thơ xướng:
Bên nàng bữa ấy buổi tàn đông
Một phút nhìn nhau thoả chữ đồng
Mến bởi lời trao tình mãi đợi
Yêu vì chữ gửi ý càng trông
Đường quanh ngõ hẹp còn thơm ngát
Nẻo vắng vườn hoang vẫn mặn nồng
Trách sợi tơ hồng sao nỡ bỏ
Thương nàng lạc lõng buổi tàn đông …
Lâm Đồng, 06/01/2026.
Lê Đình Biểu.

MÃI LÀ ĐÔI UYÊN ƯƠNG…
( NĐT)

Thơ họa:
Ấy thuở ta nàng độ vãn đông
Vừa quen lại đã nhớ thương đồng
Đôi lần cách mặt nhường mong mỏi
Những buổi xa người luống đợi trông
Mệnh số trời ban đà thỏa mãn
Tình duyên phận gán mãi luôn nồng
Ân hòa ái hợp ngây hồn cảm
Trải sướt xuân thì tận lã đông…
Mai Vân-VTT, 07/01/26.

ĐÈO HẢI VÂN

Thơ xướng:
Trên biển dưới mây gọi Hải Vân
Là Đèo cao cả giữa Trung phần
Biển xanh nước biếc khơi trùng sóng
Mây trắng trời trong thoát lụy trần
Duyên nghiệp Huyền Trân ghi lịch sử
Ải quan Chiêm Việt hứng thi nhân
Xuyên sơn tân đạo không cần biết
Thượng đỉnh đăng sơn ngoạn hải vân.
Phan Thượng Hải, 01/17/20.
(*) Chú thích: Hải = biển. Vân = mây.
Nhân duyên của Huyền Trân Công chúa của Đại Việt và vua Chế Mân của Chiêm Thành mở mang bờ cõi của Đại Việt đến Đèo Hải Vân (Ải Vân).Ngày nay có đường mới mở chạy xuyên qua núi 😊 Xuyên sơn tân đạo), nhưng du khách vẫn còn dùng đường leo đèo cũ đến đỉnh đèo để ngoạn cảnh.


ẢI VÂN QUAN*

Thơ họa:
Sử tích xưa thường gọi Ải Vân
Đèo ngăn tuyến lũy Việt - Chăm phần
Biên thùy trãi rộng vì giao ước
Duyên nợ tương hòa bởi lẽ nhân
Thuận lấy ngôi vương Hoàng Hậu quốc
Đồng tuân chiếu chỉ Đức Vua Trần
Huyền Trân Công Chúa đà cam phận
Nhận bước lên thuyền vượt Ải Vân …
Mai Vân-VTT, 31/12/25.
*Nay gọi đèo Hải Vân.

SEDONA *
(Bát vận đồng âm)

Thơ xướng:
Ngoằn ngoèo núi chắn nẻo quanh co
Dốc thẳng đồi cao trắng vết cò
Róc rách suối ôm bờ đá đỏ
Mênh mông sa mạc cỏ màu tro
Đường lên sao Hỏa mây che lộ
Ngõ xuống Âm Ty sỏi lấp gò
Muốn đến Sedona… quá khó
Nhiều năm thị trấn vẫn hoang sơ …
Kiểu Mộng Hà, Dec.25/2025.
* Sedona: thị trấn nhỏ cách thủ đô của bang Arizona khoảng 3h lái xe. Du khách rất thích vì cảnh tri thiên nhiên hùng vĩ nên có những Airbnb 5 sao thuê trọn tuần giá từ 8.000-12.000usd.

PHONG NHA - KẼ BÀNG*

Thơ họa:
Lên thuyền thẳng hướng lượn vòng co
Đỉnh núi cheo leo rộn tiếng cò
Nhũ thạch chênh vênh ngời thếp đỏ
Thiên đường thăm thẳm ủ nền tro
Ngầm xuyên hang đá dừng bao chỗ
Nẻo tới động Tiên trãi lắm gò
Khách viếng Phong Nha thời chẳng khó
Kẽ bàng rộn bước mỗi tinh sơ …
Mai Vân-VTT, 01/01/26.
*Động Phong Nha- Kẽ Bàng" THIÊN NAM ĐỆ NHẤT ĐỘNG" tại Quảng Bình, nay là tỉnh Quảng Trị.
Ảnh minh họa: Nguồn từ Internet và tác giả:

 Có thể là hình ảnh về văn bản cho biết 'vecto vecto Chúc Mùng Năm ขลง rvn. Bính เทจิด 2026 wWW 圖'
Có thể là hình ảnh về văn bản cho biết 'Hăn κάι HanR PHÚC Chúc Mùng NămMới Mới Xuân Binh Ngo 2025 "ង 05 ตกล PHU 이질 Pricorel ရာတာ'

CHÙM THƠ XUÂN-TẾT BÍNH NGỌ -2026.

 CHÙM THƠ XUÂN-TẾT BÍNH NGỌ -2026. 



 

CHÀO BÍNH NGỌ -2026.
( Bát vận đồng âm)

Tiễn bước hai lăm - Ất Tỵ rời
Bên thềm vó ngựa hí dồn nơi
Trần gian trẩy nhịp pha màu thởi
Vạn vật hòa gam phối cảnh ngời
Ước nguyện bình an hằng mãi tới
Mong đồng hạnh phúc ắp nào vơi
Ách thiên, họa chiến thôi bùng khởi
Bính Ngọ tròn năm ổn đất trời …
Mai Vân-VTT,29/12/2025.

BÍNH NGỌ CẦU MONG …

Chợt cảm nhường xuân mấp mé trời
Dăm vầng nắng ửng hé tràn nơi
Trần gian tất bật lo toan chuyện
Cảnh vật đua chen tạo tác thời
Tết đợi bên thềm vô điểm khắc
Năm chờ trước ngõ hóng vào nơi
Giao thửa tiễn Tỵ xua điềm xấu
Bính Ngọ cầu mong lắm ngưỡng vời…
Mai Vân-VTT.